mẫu mã

Học thuật
Thân thiện
mẫu mã

Hàng hóa này có mẫu mã rất đẹp và hiện đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy cách, kiểu dáng của hàng hóa: Chỉ hình thức bên ngoài, thiết kế, kiểu cách của một sản phẩm, thường liên quan đến thẩm mỹ sự đa dạng để thu hút người tiêu dùng.
    • Mô hình, kiểu mẫu: Dùng để chỉ một phiên bản cụ thể trong số nhiều kiểu dáng khác nhau của cùng một loại sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này mẫu mã quần áo rất phong phú. (Cửa hàng này kiểu dáng quần áo rất phong phú.)
    • Chất lượng sản phẩm tốt, nhưng mẫu mã cần được cải tiến để cạnh tranh hơn. (Chất lượng sản phẩm tốt, nhưng kiểu dáng cần được cải tiến để cạnh tranh hơn.)
    • Khách hàng trẻ thường quan tâm đến mẫu mã mới lạ. (Khách hàng trẻ thường quan tâm đến kiểu dáng mới lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đa dạng về mẫu mã": nhiều kiểu dáng, hình thức khác nhau.

    • Công ty không ngừng đổi mới để đa dạng về mẫu mã sản phẩm. (Công ty không ngừng đổi mới để nhiều kiểu dáng sản phẩm khác nhau.)
  • "Mẫu mã độc quyền": Kiểu dáng được thiết kế riêng, chỉ một thương hiệu hoặc nhà cung cấp nhất định.

    • Hãng thời trang này nổi tiếng với những mẫu mã độc quyền của mình. (Hãng thời trang này nổi tiếng với những kiểu dáng thiết kế riêng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mẫu (danh từ): Khuôn mẫu, vật mẫu, dụ để làm theo. ( dụ: , ).
  • (danh từ): Ký hiệu, số hiệu. ( dụ: , ). Khi kết hợp, "mẫu mã" nhấn mạnh đến sự đa dạng về kiểu loại được phân biệt bằng các đặc điểm hình thức.
  • Kiểu dáng (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế, chỉ hình thức, dáng vẻ của sản phẩm.
  • Dáng vẻ (danh từ): Hình thức, vẻ bề ngoài nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Kiểu cách: Cách thức, hình thức (thường mang sắc thái hơi khác, có thể chỉ phong cách cá nhân).
  • Hình thức: Vẻ bề ngoài của sự vật.
  • Dạng thức: Hình dạng, loại hình.
Các cụm từ liên quan
  • Cải tiến mẫu mã: Hành động làm cho kiểu dáng trở nên mới mẻ, tốt hơn.

    • Nhà sản xuất liên tục cải tiến mẫu mã để đáp ứng thị hiếu. (Nhà sản xuất liên tục làm mới kiểu dáng để đáp ứng thị hiếu.)
  • Cập nhật mẫu mã: Thay đổi, bổ sung những kiểu dáng mới nhất.

    • Cửa hàng điện thoại luôn cập nhật mẫu mã mới nhất từ các hãng. (Cửa hàng điện thoại luôn những kiểu dáng mới nhất từ các hãng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "mẫu mã" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính chất thuật ngữ trong kinh doanh, sản xuất.)

mẫu mã

Hàng hóa này có mẫu mã rất đẹp và hiện đại.

  1. d. Quy cách hàng hoá.

Từ gần giống

Từ chứa "mẫu mã"